Giới thiệu chung về Meronem IV 500mg
Meronem IV 500mg là thuốc kháng sinh tiêm tĩnh mạch phổ rộng thuộc nhóm carbapenem, chứa hoạt chất meropenem. Sản phẩm được đăng ký bởi AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. và sản xuất tại Ý bởi ACS Dobfar S.P.A. Meronem IV 500mg được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nghiêm trọng như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phúc mạc và nhiễm khuẩn ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Thành phần của Meronem IV 500mg
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| Meropenem | 500 mg / lọ |
Tìm hiểu thêm về thành phần
Meropenem là kháng sinh phổ rộng nhóm beta-lactam (nhóm carbapenem), có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn Gram âm, Gram dương và vi khuẩn kỵ khí. Meropenem bền với nhiều enzym beta-lactamase, được chỉ định trong các nhiễm khuẩn nặng hoặc đa vi khuẩn, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ kháng thuốc cao.
Nguồn tham khảo:
https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a697048.html
Công dụng của Meronem IV 500mg
-
Điều trị viêm phổi và viêm phổi bệnh viện
-
Điều trị viêm màng não
-
Nhiễm khuẩn huyết, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn da và mô mềm
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng
-
Nhiễm khuẩn phụ khoa như viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu
-
Điều trị theo kinh nghiệm ở bệnh nhân sốt giảm bạch cầu nghi nhiễm khuẩn
-
Nhiễm khuẩn trong xơ hóa nang, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới mạn tính
Đối tượng sử dụng
Phù hợp cho:
-
Người lớn và trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên
-
Bệnh nhân mắc nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm với meropenem
-
Người đang điều trị tại bệnh viện với nhiễm khuẩn đa vi khuẩn hoặc kháng kháng sinh
Không phù hợp cho:
-
Người có tiền sử dị ứng với meropenem hoặc nhóm carbapenem khác
-
Trường hợp quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc
Cách dùng và liều dùng
-
Dạng dùng: Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
-
Liều dùng tham khảo:
-
500mg mỗi 8 giờ: viêm phổi, nhiễm khuẩn niệu, nhiễm khuẩn phụ khoa, da
-
1g mỗi 8 giờ: viêm phổi bệnh viện, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết, sốt giảm bạch cầu
-
2g mỗi 8 giờ: viêm màng não, xơ hóa nang
-
-
Ở trẻ em: 10–20 mg/kg mỗi 8 giờ (viêm màng não: 40 mg/kg mỗi 8 giờ)
-
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận tùy mức lọc cầu thận (CLCr)
Việc sử dụng và điều chỉnh liều phải do bác sĩ chỉ định, không tự ý pha và sử dụng tại nhà.
Lưu ý khi sử dụng
-
Không tự ý sử dụng thuốc nếu không có chỉ định từ bác sĩ
-
Cần pha đúng kỹ thuật:
-
Pha tiêm: hòa tan bột trong nước cất tiêm → nồng độ 50 mg/mL
-
Pha truyền: dùng NaCl 0,9% hoặc Dextrose 5% → nồng độ 1–20 mg/mL
-
-
Dung dịch sau pha:
-
Ổn định 3 giờ ở nhiệt độ ≤25°C
-
Hoặc 16–24 giờ nếu bảo quản lạnh (2–8°C)
-
Không được đông lạnh dung dịch thuốc đã pha
-
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp – Thường gặp: Tiêu chảy, phát ban, buồn nôn, viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền
-
Ít gặp: Tăng men gan, đau đầu, viêm miệng, tăng bạch cầu ái toan
-
Hiếm gặp – Rất hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, co giật, thay đổi huyết học, sốc phản vệ
Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô, thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp
-
Nhiệt độ không quá 30°C
-
Dung dịch thuốc sau khi pha nên sử dụng ngay hoặc bảo quản lạnh đúng điều kiện
Tại sao nên chọn Meronem IV 500mg?
-
Là kháng sinh tiêm tĩnh mạch phổ rộng, điều trị hiệu quả nhiễm khuẩn nặng
-
Được sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị tại bệnh viện trên toàn thế giới
-
Hoạt chất meropenem bền vững, ít bị phá hủy bởi enzym vi khuẩn
-
Sản xuất tại châu Âu – đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị lâm sàng
Lý do nên mua Meronem IV 500mg tại Nhà thuốc Long Hiền
-
Sản phẩm chính hãng, nhập khẩu chính ngạch từ châu Âu
-
Dược sĩ tư vấn chuyên môn cao, theo sát phác đồ điều trị
-
Hỗ trợ giao thuốc đúng cách, hướng dẫn pha chế – bảo quản an toàn
-
Xem thêm các thuốc kháng sinh tiêm truyền khác tại:
https://nhathuoclonghien.vn/thuoc-tiem-tinh-mach
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Meronem IV 500mg có dùng tại nhà được không?
Không nên. Đây là thuốc kháng sinh tiêm tĩnh mạch cần được dùng tại cơ sở y tế bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Có thể dùng Meronem cho bệnh nhân dị ứng penicillin không?
Cần thận trọng vì có thể có phản ứng chéo. Tham khảo bác sĩ nếu có tiền sử dị ứng kháng sinh beta-lactam.
Meronem có tương tác với thuốc khác không?
Có thể xảy ra tương tác với probenecid, valproate và các thuốc kháng động. Cần khai báo với bác sĩ trước khi phối hợp thuốc.


Đánh giá Meronem IV 500mg – Kháng sinh phổ rộng điều trị nhiễm khuẩn nặng, hiệu quả nhanh
Chưa có đánh giá nào.